повторный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của повторный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | povtórnyj |
| khoa học | povtornyj |
| Anh | povtorny |
| Đức | powtorny |
| Việt | povtorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
повторный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “повторный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)