Bước tới nội dung

погожий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

погожий

  1. Tốt trời, đẹp trời.
    погожий день — ngày tốt trời

Tham khảo