Bước tới nội dung

погребальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của погребальный
Chữ Latinh
LHQ pogrebál'nyj
khoa học pogrebal'nyj
Anh pogrebalny
Đức pogrebalny
Việt pogrebalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

погребальный

  1. (Thuộc về) Tang lễ, đám ma,, mai táng, đưa tang.
    погребальное пение — [tiếng] hát đưa tang, hò đưa linh
    погребальный марш — khúc tang hanh, hành khúc đưa tang
    погребальный звон — tiếng chuông tang lễ (đám ma)

Tham khảo