Bước tới nội dung

подарок

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

подарок

  1. Quà, tặng phẩm, tặng vật, đồ tặng.
    сделать подарок кому-л. — biếu tặng phẩm (biếu quà, tặng quà, làm quà) cho ai
  2. .
    подарок судьбы — phúc lớn, hồng phúc, diễm phúc

Tham khảo

[sửa]