Bước tới nội dung

подлость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của подлость
Chữ Latinh
LHQ pódlost'
khoa học podlost'
Anh podlost
Đức podlost
Việt pođloxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

подлость gc

  1. (Tính) Đểu cáng, đểu giả, đê tiện, hèn mạt, hèn hạ.
  2. (поступок) [điều] đểu cáng, đểu giả, đê tiện, hèn mạt, hèn hạ.
    сделать подлость — làm điều hèn mạt, hành động đểu cáng
    какая подлост! — đểu cáng quá chừng!, đê tiện biết bao!, hèn mạt xiết bao!, hèn hạ làm sao

Tham khảo