Bước tới nội dung

подопечный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của подопечный
Chữ Latinh
LHQ podopéčnyj
khoa học podopečnyj
Anh podopechny
Đức podopetschny
Việt pođopetrny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

подопечный

  1. Được bảo trợ, được bảo hộ, được đỡ đầu.
    подопечная территория полит. — lãnh thổ được bảo trợ, xứ thác quản
    в знач. суш. м. — người được bảo trợ (bảo hộ, đỡ đầu)

Tham khảo