Bước tới nội dung

подрядчик

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của подрядчик
Chữ Latinh
LHQ podrjádčik
khoa học podrjadčik
Anh podryadchik
Đức podrjadtschik
Việt pođriađtric
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

подрядчик gđ

  1. Người nhận thầu, người đứng thầu, thầu khoán, chủ thầu, cai đầu dài; (огранизация) tổ chức nhận thầu.

Tham khảo