подстанция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của подстанция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podstáncija |
| khoa học | podstancija |
| Anh | podstantsiya |
| Đức | podstanzija |
| Việt | pođxtantxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
подстанция gc
- Phân trạm, [phân] trạm biến thế, [phân] trạm biến áp.
- телефонная подстанция — trạm điện thoại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подстанция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)