подстрекатель

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

подстрекатель

  1. Kẻ xúi giục, kẻ xúc xiểm, thầy giùi, kẻ xui nguyên giục bị.

Tham khảo[sửa]