подталкивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của подталкивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | podtálkivat' |
| khoa học | podtalkivat' |
| Anh | podtalkivat |
| Đức | podtalkiwat |
| Việt | pođtalkivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
подталкивать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: подтолунуть)), ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “подталкивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)