поесть

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

{{|root=пое|vowel=с}} поесть Hoàn thành

  1. Ăn; (В, Р) ăn qua loa, ăn tí chút, ăn lót dạ.
    плотно поесть — ăn no
    поесть супу — (В) разг. — (съесть без остатка) — ăn hết, ăn sạch; chén sạch (разг.)

Tham khảo[sửa]