позапрошлый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của позапрошлый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pozapróšlyj |
| khoa học | pozaprošlyj |
| Anh | pozaproshly |
| Đức | posaproschly |
| Việt | podaprosly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
позапрошлый
- (thông tục) Kia.
- позапрошлый год — năm kia
- позапрошлая ночь — đêm kia
- позапрошлый месяц — tháng trước nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “позапрошлый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)