показатель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của показатель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokazátel' |
| khoa học | pokazatel' |
| Anh | pokazatel |
| Đức | pokasatel |
| Việt | pocadatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]показатель gđ
- bằng chứng, điều chứng minh, điều chỉ rõ; обыкн. мн.: — показательи — (в цифрах) — chỉ tiêu, chỉ số, hệ số
- показательем успеха новой пьесы были вызовы автора — bằng chứng (điều chứng minh) thành công của ra mắt
- показательи культурного уровня — những chỉ tiêu (chỉ số) về trình độ văn hóa
- (мат.) Số chỉ mũ, số chỉ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “показатель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)