показуха
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của показуха
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pokazúha |
| khoa học | pokazuxa |
| Anh | pokazukha |
| Đức | pokasucha |
| Việt | pocadukha |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]показуха gc
- (thông tục) [thói] phô trương, màu mè.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “показуха”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)