поливной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поливной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polivnój |
| khoa học | polivnoj |
| Anh | polivnoy |
| Đức | poliwnoi |
| Việt | polivnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
поливной
- (Thuộc về) Tưới, rưới, tưới nước; (служащий для поливки) [để] tưới, tưới nước; (нуждающий в поливке) cần tưới [nước]; (применяющий поливки) có tưới [nước].
- поливные культуры — loại cây trồng cần tưới [nước]
- поливные земли — đất cần tưới [nước], đất có tưới nước
- поливное земледелие — [ngành] trồng trọt có tưới, làm ruộng nước
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поливной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)