Bước tới nội dung

полировальный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полировальный
Chữ Latinh
LHQ polirovál'nyj
khoa học poliroval'nyj
Anh polirovalny
Đức polirowalny
Việt polirovalny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

полировальный

  1. (Để) Đánh bóng, làm nhẵn.
    полировальная бумага — giấy đánh bóng, giấy ráp, giấy nhám
    полировальный станок — máy đánh bóng

Tham khảo