политехнический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của политехнический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | politehníčeskij |
| khoa học | politexničeskij |
| Anh | politekhnicheski |
| Đức | politechnitscheski |
| Việt | politekhnitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
политехнический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “политехнический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)