политэкономия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của политэкономия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | politekonómija |
| khoa học | politèkonomija |
| Anh | politekonomiya |
| Đức | politekonomija |
| Việt | politeconomiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
политэкономия gc
- Chính trị kinh tế học, [môn, khoa] kinh tế học chính trị, kinh tế chính trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “политэкономия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)