Bước tới nội dung

политэкономия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

политэкономия gc

  1. Chính trị kinh tế học, [môn, khoa] kinh tế học chính trị, kinh tế chính trị.

Tham khảo