полицейский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полицейский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | policéjskij |
| khoa học | policejskij |
| Anh | politseyski |
| Đức | polizeiski |
| Việt | politxeixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полицейский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “полицейский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)