полноценный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của полноценный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | polnocénnyj |
| khoa học | polnocennyj |
| Anh | polnotsenny |
| Đức | polnozenny |
| Việt | polnotxenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
полноценный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “полноценный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)