Bước tới nội dung

полноценный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của полноценный
Chữ Latinh
LHQ polnocénnyj
khoa học polnocennyj
Anh polnotsenny
Đức polnozenny
Việt polnotxenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

полноценный

  1. () Đủ giá trị, giá trị đầy đủ.
    полноценная валюта — đồng tiền đủ giá trị
  2. (по качеству) có giá trị, đáng giá.
    полноценное произведение — tác phẩm có giá trị

Tham khảo