понадобиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của понадобиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ponádobit'sja |
| khoa học | ponadobit'sja |
| Anh | ponadobitsya |
| Đức | ponadobitsja |
| Việt | ponađobitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
понадобиться Thể chưa hoàn thành
- Cần, cần đến.
- ему не понадобитьсяся эта книга — anh ấy không cần [đến] quyển sách này
- денег мне больше не понадобитьсяся — tôi không cần thêm tiền nữa
- если понадобитьсяся — nếu cần [đến]
- ваше присутствие не понадобитьсяся — sự có mặt của anh thì không cần
- на это понадобитьсяся много времени — để làm việc đó cần phải mất nhiều thì giờ, cần nhiều thì giờ để làm việc đó
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “понадобиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)