понятие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của понятие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ponjátije |
| khoa học | ponjatie |
| Anh | ponyatiye |
| Đức | ponjatije |
| Việt | poniatiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
понятие gt
- (филос.) Khái niệm.
- понятие прибавочной стоимость — khái niệm về giá trị thặng dư
- (представление осиедомлённость) khái niệm, quan niệm, ý niệm.
- понятие добра и зла — ý niệm (quan niệm, khái niệm) về điều thiện và điều ác
- иметь ясное понятие о чём-л. — có ý niệm (khái niệm) rõ rệt về cái gì
- обыкн. мн.: — понятия — (взгляды на что-л.) — [toàn bộ] quan điểm, [trình độ] nhận thức; разг. — (мненте) ý kiến
- понятия не имею! — tôi chẳng biết!
- человек с понятием — người hiểu biết, người thông minh
- делать что-л. с понятием — làm cái gì một cách thành thạo
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “понятие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)