Bước tới nội dung

попытка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của попытка
Chữ Latinh
LHQ popýtka
khoa học popytka
Anh popytka
Đức popytka
Việt popytca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

попытка gc

  1. (Sự) Làm thử, mưu toan.
    взять высоту с третьей попытки — спорт. — vượt qua độ cao trong lượt nhảy thứ ba
    попытка не пытка — погов. — làm thử thì chẳng mất gì

Tham khảo