порожний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порожний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poróžnij |
| khoa học | porožnij |
| Anh | porozhni |
| Đức | poroschni |
| Việt | porogini |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
порожний (thông tục)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “порожний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)