порой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của порой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | porój |
| khoa học | poroj |
| Anh | poroy |
| Đức | poroi |
| Việt | poroi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
порой
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “порой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)