поручительство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của поручительство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poručítel'stvo |
| khoa học | poručitel'stvo |
| Anh | poruchitelstvo |
| Đức | porutschitelstwo |
| Việt | porutritelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
поручительство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “поручительство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)