послание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của послание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poslánije |
| khoa học | poslanie |
| Anh | poslaniye |
| Đức | poslanije |
| Việt | poxlaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
послание gt
- (Bức) Thông điệp, công hàm; (письмо) [bức] thư.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “послание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)