посмеиваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посмеиваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posméivat'sja |
| khoa học | posmeivat'sja |
| Anh | posmeivatsya |
| Đức | posmeiwatsja |
| Việt | poxmeivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
посмеиваться Hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посмеиваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)