пособие
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пособие
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | posóbije |
| khoa học | posobie |
| Anh | posobiye |
| Đức | posobije |
| Việt | poxobiie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пособие gt
- (денежное) [tiền, khoản, món] trợ cấp.
- пособие по временной — нетрудо способности — [tiền] trợ cấp tạm thời mất sức lao động, trợ cấp bị ốm
- пособие по инвалидность — [tiền] trợ cấp tàn tật, trợ cấp thương tật
- (учебник) sách học, sách giáo khoa, tài liệu giáo khoa.
- (предмет, используемый при обучении) giáo cụ, đồ dạy học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “пособие”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)