поставщик

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

поставщик

  1. (лицо) người giao hàng, người tiếp liệu, người tiếp phẩm
  2. (организация) cơ quan giao hàng, cơ quan tiếp liệu, cơ quan tiếp phẩm.

Tham khảo[sửa]