посторонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của посторонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | postorónnyj |
| khoa học | postoronnyj |
| Anh | postoronny |
| Đức | postoronny |
| Việt | poxtoronny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
посторонный
- (чужой) lạ, ngoài, xa lạ, ngoài cuộc, ngoại cuộc.
- посторонный человек — người ngoài, người lạ, người ngoài cuộc
- (не собственный) của người khác.
- без посторонныйей помощи — không có sự giúp đỡ của người khác
- (не относящийся к делу) — không có quan hệ trực tiếp, thứ yếu, phụ, ngoài đề, ngoài rìa (разг.) : посторонный не разговоры — câu chuyện ngoài đề (ngoài rìa)
- в знач. сущ. м. — người ngoài, người lạ, người ngoài cuộc
- при посторонныйих — khi có người ngoài, lúc có [mặt] người lạ
- посторонныйим вход воспрещён — cấm người ngoài vào, người lạ không được vào
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “посторонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)