потоп
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của потоп
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | potóp |
| khoa học | potop |
| Anh | potop |
| Đức | potop |
| Việt | potop |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
потоп gđ
- (Trận) Đại hồng thủy, hồng thủy; (thông tục) [trận] lụt to.
- до потопа — шутл. — cổ hâm cổ hi, cổ lỗ sĩ
- после нас хоть потоп! — sau chúng ta dù hồng thủy cũng mặc!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “потоп”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)