потрескивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của потрескивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | potréskivat' |
| khoa học | potreskivat' |
| Anh | potreskivat |
| Đức | potreskiwat |
| Việt | potrexkivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
потрескивать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “потрескивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)