потрошить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

потрошить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: выпотрошить) ‚(В)

  1. Làm lòng, mổ ruột.
    потрошить птицу — làm lòng chim

Tham khảo[sửa]