почвоведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của почвоведение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | počvovédenije |
| khoa học | počvovedenie |
| Anh | pochvovedeniye |
| Đức | potschwowedenije |
| Việt | potrvoveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
почвоведение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “почвоведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)