Bước tới nội dung

почта

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của почта
Chữ Latinh
LHQ póčta
khoa học počta
Anh pochta
Đức potschta
Việt potrta
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

почта gc

  1. Bưu điện, bưu chính, bưu cục, nhà bưu điện, nhà dây thép; (почтовое отделение) phòng bưu điện, bưu cục.
    пойти на почту — đi đến nhà bưu điện (nhà dây thép)
  2. (почтовая служба) bưu chính, bưu điện.
    отправить письмо по почте — gửi thư qua bưu điện
  3. (корреспонденция) thư tín, bưu phẩm.

Tham khảo