почтение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của почтение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | počténije |
| khoa học | počtenie |
| Anh | pochteniye |
| Đức | potschtenije |
| Việt | potrteniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
почтение gt
- (Sự) Tôn kính, kính trọng, tôn trọng, quý trọng, nể vì, kính nể.
- относиться с почтеним к кому-л. — quý trọng (kính trọng) ai, có thái độ tôn kính (nể vì) đối với ai
- моё почтени! — а) — (приветствие) kính chào!; б) — (восклицание) tuyệt quá chừng!, kỳ lạ thay!
- с совершенным почтеним — (в письме) уст. — nay kính thư
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “почтение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)