почтительность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của почтительность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | počtítel'nost' |
| khoa học | počtitel'nost' |
| Anh | pochtitelnost |
| Đức | potschtitelnost |
| Việt | potrtitelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
почтительность gc
- (Lòng) Tôn kính, kính cẩn, kính trọng; (к родителям) [lòng] hiếu thảo, hiếu đễ, hiếu nghĩa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “почтительность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)