пощада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пощада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | poščáda |
| khoa học | poščada |
| Anh | poshchada |
| Đức | poschtschada |
| Việt | posađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
пощада gc
- (Sự) Thương xót, thương tiếc, thương hại, khoan dung, khoan lượng.
- просить пощады у кого-л. — xin ai rủ lòng thương, xin ai khoan dung
- без пощады — không thương tiếc, không thương xót, không khoan dung, thẳng tay
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пощада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)