Bước tới nội dung

по-русски

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

по-русски

  1. (Bằng) Tiếng Nga, Nga văn; (в русском стиле) theo cách người Nga.
    говорить по-русски — nói tiếng Nga

Tham khảo