Bước tới nội dung

праведник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

праведник

  1. (рел.) Người mộ đạo, người ngoan đạo, người sùng đạo.

Tham khảo