правящий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của правящий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | právjaščij |
| khoa học | pravjaščij |
| Anh | pravyashchi |
| Đức | prawjaschtschi |
| Việt | praviasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
правящий
- Cầm quyền, chấp chính, nắm chính quyền.
- правящий класс — giai cấp cầm quyền (nắm chính quyền)
- правящая партия — đảng nắm chính quyền (chấp chính, cầm quyền)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “правящий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)