практичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của практичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | praktíčnyj |
| khoa học | praktičnyj |
| Anh | praktichny |
| Đức | praktitschny |
| Việt | practitrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
практичный
- Thực tế, thiết thực.
- практичный человек — [con] người thực tế, người thiết thực
- (выгодный, удобный) tiện lợi, giản tiện, tiết kiệm.
- практичный цвет — màu giản tiện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “практичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)