праотец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của праотец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | práotec |
| khoa học | praotec |
| Anh | praotets |
| Đức | praotez |
| Việt | praotetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]праотец gđ (уст.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “праотец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)