пребывание

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

пребывание gt

  1. (Sự) Ở, ở lại, ở thăm, lưu lại, cư trú.
    пребывание у власти — [sự] nắm chính quyền, cầm quyền, chấp chính
    место постоянного пребывания — nơi thường trú, trú quán
    место пребывания правительства — nơi chính phủ đóng, dinh chính phủ

Tham khảo[sửa]