превратность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của превратность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prevrátnost' |
| khoa học | prevratnost' |
| Anh | prevratnost |
| Đức | prewratnost |
| Việt | prevratnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
превратность gc
- (ложность) [sự, tính] sai trái, sai lạc, sai lệch, sai.
- мн.: — превратности — уст. — (изменчивость) [những, cái, cảnh] ngang trái, đảo điên, phong ba, sóng gió, phong trần, gió bụi, tang thương, tang hải
- превратности судьбы — [những] ngang trái trong cuộc sống, phong ba của số kiếp, trần lụy, tục lụy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “превратность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)