предприимчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của предприимчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predpriímčivyj |
| khoa học | predpriimčivyj |
| Anh | predpriimchivy |
| Đức | predpriimtschiwy |
| Việt | pređpriimtrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
предприимчивый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “предприимчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)