представительство

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

представительство gt

  1. (Sự, chức, quyền) Đại diện; (фирмы) [sự] đại .
  2. (учреждение) cơ quan đại diện.
    торговое представительство СССР — [cơ quan] Thương vụ Liên-xô

Tham khảo[sửa]