представительство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của представительство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | predstavítel'stvo |
| khoa học | predstavitel'stvo |
| Anh | predstavitelstvo |
| Đức | predstawitelstwo |
| Việt | pređxtavitelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
представительство gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “представительство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)