прежний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прежний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | préžnij |
| khoa học | prežnij |
| Anh | prezhni |
| Đức | preschni |
| Việt | pregini |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прежний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прежний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)