Bước tới nội dung

президент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của президент
Chữ Latinh
LHQ prezidént
khoa học prezident
Anh prezident
Đức president
Việt prediđent
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

президент gđ

  1. (социалистической страны) chủ tịch [nước]
  2. (капиталистической страны) tổng thống.
  3. (руководитель) chủ tịch
  4. (председатель общества) hội trưởng.
    Президент Академии наук СССР — Chủ tịch Viện hàn lâm Khoa học Liên-xô

Tham khảo